Nghĩa của từ "take a long time" trong tiếng Việt

"take a long time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a long time

US /teɪk ə lɔŋ taɪm/
UK /teɪk ə lɒŋ taɪm/
"take a long time" picture

Thành ngữ

mất nhiều thời gian, tốn thời gian, lâu

to require a significant amount of time to happen or be completed

Ví dụ:
Learning a new language can take a long time.
Học một ngôn ngữ mới có thể mất nhiều thời gian.
I'm sorry I'm late, the meeting took a long time.
Xin lỗi tôi đến muộn, cuộc họp đã kéo dài rất lâu.